Morse

Morse

Chuyên Môn: Morse Code

Starting circle E for short bust and square T for long bust.
Các Dấu Hiệu Dùng Trong Việc Truyền Tin
Mời nhận bản tin (4A) : . _ / . _ / . _ / . _
Sẵn sàng nhận tin (K) : _ . _
Hết bản tin (AR) : . _ / . _ .
Truyền lầm (HH) : . . . . / . . . .
Xin truyền lại (IMI) : . . / _ _ / . .
Xin chờ đợi (AS) : . _ / . . .
Cấp cứu (SOS) : . . . / _ _ _ / . . .
Xin đánh chậm lại (VL) : . . . _ / . _ . .
Hiểu Rồi (R) : . _ .

Các Dấu
- Sắc (/) thay bằng chữ S
- Hỏi (?) thay bằng chữ Z
- Nặng (.) thay bằng chữ J
- Huyền (\) thay bằng chữ Q
- Ngã (~) thay bằng chữ X
Các Chữ Có Dấu
- Chữ Â: AA
- Chữ Ă: AW
- Chữ Ê: EE
- Chữ Ơ: OW
- Chữ Ô: OO
- Chữ Ư: UW

Mẫu Tự Morse
1 . _ _ _ _
2 . . _ _ _
3 . . . _ _
4 . . . . _
5 . . . . .
6 _ . . . .
7 _ _ . . .
8 _ _ _ . .
9 _ _ _ _ .
10 _ _ _ _ _

E .
I . .
S . . .
H . . . .
R . _ .
C _ . _ .
A . _
U . . _
V . . . _
W . _ _
F . . _ .
Y _ . _ _
P . _ _ .
J . _ _ _
T _
M _ _
O _ _ _
CH _ _ _ _
K _ . _

N _ .
D _ . .
B _ . . .
G _ _ .
L . _ . .
Q _ _ . _
X _ . . _
Z _ _ . .

Morse Code Easy to Remember!
This is the easy way to remember morse code.

Morse Tree

Morse Tree

About the Author